growth ring

growth ring

A tree stump shows distinct growth rings.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng tăng trưởng: "growth ring" một vòng gỗ được hình thành hàng năm trong thân cây hoặc các thực vật thân gỗ khi chúng lớn lên. Mỗi vòng thường tương ứng với một năm sinh trưởng, thể hiện sự phát triển của cây qua từng mùa.

dụ sử dụng
  • (Các vòng tăng trưởng của cây cho thấy đã hơn 200 năm tuổi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các vòng tăng trưởng để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to count growth rings": đếm các vòng tăng trưởng để xác định tuổi của cây.
    • Dendrochronologists count growth rings to date ancient wooden artifacts. (Các nhà niên đại học cây cối đếm các vòng tăng trưởng để xác định niên đại của các hiện vật gỗ cổ.)
  • "growth ring width": độ rộng của vòng tăng trưởng, thường phản ánh điều kiện môi trường như lượng mưa hoặc nhiệt độ.
    • Wide growth rings indicate favorable growing conditions. (Vòng tăng trưởng rộng cho thấy điều kiện sinh trưởng thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Annual ring (n): vòng năm, một thuật ngữ đồng nghĩa với "growth ring".
    • The annual ring of the oak tree is very distinct. (Vòng năm của cây sồi rất rõ rệt.)
  • Tree ring (n): vòng cây, cách gọi thông thường khác.
    • Tree rings can reveal the history of forest fires. (Vòng cây có thể tiết lộ lịch sử của các vụ cháy rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Annual ring: vòng năm (nhấn mạnh tính chu kỳ hàng năm).
  • Wood ring: vòng gỗ (chỉ cấu trúc trong gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "growth ring". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "form" hoặc "develop":
    • Growth rings form in the cambium layer of the tree. (Các vòng tăng trưởng hình thành trong tầng phát sinh của cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "growth ring". Tuy nhiên, khái niệm này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học sinh thái học.